Quen như cơm bữa

Direct English translation

As familiar as daily rice meals.

Equivalent English version

Like clockwork

Giải thích tiếng Việt
Chỉ việc xảy ra thường xuyên đến mức trở thành nếp quen, không còn lạ lẫm hay đáng chú ý. Thường dùng để nói những điều lặp đi lặp lại hằng ngày hoặc rất đều đặn.
English explanation
Refers to something so frequent that it has become routine and entirely familiar. It is used for things that happen repeatedly, especially on a daily or very regular basis.